Hiển thị 1–12 của 16 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Cửa hàng
Đồng Hồ Nam Longines Presence L4.922.4.11.6 Automatic Used Size 40MM
Còn hàng
Đồng Hồ Nam Longines Elegant L4.910.4.97.6 Used Size 39mm
Còn hàng
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWBI Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Đen |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Đen |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Inox |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MKWB Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Ngà |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Ngà |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWBB Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Đen |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Đen |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWWB Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Trắng |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Bạc |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWNI Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Xanh dương |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Xanh Dương |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Inox |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MWNI Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Xanh dương |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Xanh Dương |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Inox |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MWNN Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Xanh dương |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Xanh Dương |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MWWB Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Trắng |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Bạc |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWNN Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Xanh dương |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Xanh Dương |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Đen |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWWI Nam Quartz
Còn hàng
| Màu mặt số |
Trắng |
|---|---|
| Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
| Size mặt số |
34.5 mm |
| Màu sắc |
Bạc |
| Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
| Loại máy |
Pin (Quartz) |
| Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
| Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
| Kích Thước Núm |
5 mm |
| Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
| Hãng |
Bentley |
| Giới tính | |
| Dạng mặt số |
Tròn |
| Màu dây |
Inox |
| Chống nước |
5 ATM (50m) |
| Chức năng |
Lịch ngày |
| Thương hiệu |
Đức |
2093000
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWWI Nam Quartz
Trong kho
